付託重任 phó thác trọng nhâm Hán Việt: phó thác trọng nhâm Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 託 (thác) + 重 (trọng) + 任 (nhâm)Hán Việtphó thác trọng nhâmCấu tạo付 + 託 + 重 + 任 · phó + thác + trọng + nhâm nghĩa thành phần: phó + thác + trọng + nhâm Nghĩa EngCihui 付托重任 ùtuō zhòngrèn v.o. charge sb. with a heavy responsibility