付持票人

phó trì phiếu nhân

Hán Việt: phó trì phiếu nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (phó) + (trì) + (phiếu) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 付持票人 ù chípiàorén v.o. pay to bearer