付款寬限 fù kuǎn kuān xiàn · phó khoản khoan hạn Hán Việt: phó khoản khoan hạn · Pinyin: fù kuǎn kuān xiàn Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 款 (khoản) + 寬 (khoan) + 限 (hạn)Pinyinfù kuǎn kuān xiànHán Việtphó khoản khoan hạnCấu tạo付 + 款 + 寬 + 限 · phó + khoản + khoan + hạn nghĩa thành phần: phó + khoản + khoan + hạn