付款寬限 fù kuǎn kuān xiàn·phó khoản khoan hạn Hán Việt: phó khoản khoan hạn · Pinyin: fù kuǎn kuān xiàn Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 款 (khoản) + 寬 (khoan) + 限 (hạn)Pinyinfù kuǎn kuān xiànHán Việtphó khoản khoan hạnCấu tạo付 + 款 + 寬 + 限 · phó + khoản + khoan + hạn nghĩa thành phần: phó + khoản + khoan + hạn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gia hạn thanh toánĐứcHandedict Schonfrist Từ liên quan Gần nghĩa付款交丹 · 付款方式 · 付款期限 · 付款條件 · 付款人 · 寬限期 · 付款交單 · 付款憑單