付款申請 fù kuǎn shēn qǐng · phó khoản thân thỉnh Hán Việt: phó khoản thân thỉnh · Pinyin: fù kuǎn shēn qǐng Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 款 (khoản) + 申 (thân) + 請 (thỉnh)Pinyinfù kuǎn shēn qǐngHán Việtphó khoản thân thỉnhCấu tạo付 + 款 + 申 + 請 · phó + khoản + thân + thỉnh nghĩa thành phần: phó + khoản + thân + thỉnh