付法相承

phó pháp tương thừa

Hán Việt: phó pháp tương thừa

Tổng quan

phó pháp tướng thừa (雜語)承受付屬之法義也。☸

Cấu tạo: (phó) + (pháp) + (tương) + (thừa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phó pháp tướng thừa (雜語)承受付屬之法義也。☸