付清帳款 phó thanh trướng khoản Hán Việt: phó thanh trướng khoản Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 清 (thanh) + 帳 (trướng) + 款 (khoản)Hán Việtphó thanh trướng khoảnCấu tạo付 + 清 + 帳 + 款 · phó + thanh + trướng + khoản nghĩa thành phần: phó + thanh + trướng + khoản Nghĩa EngCihui cash up