付現折扣 fù xiàn zhé kòu · phó hiện chiết khấu Hán Việt: phó hiện chiết khấu · Pinyin: fù xiàn zhé kòu Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 現 (hiện) + 折 (chiết) + 扣 (khấu)Pinyinfù xiàn zhé kòuHán Việtphó hiện chiết khấuCấu tạo付 + 現 + 折 + 扣 · phó + hiện + chiết + khấu nghĩa thành phần: phó + hiện + chiết + khấu