付与一笑

fù yǔ yī xiào phó dữ nhất tiếu

Hán Việt: phó dữ nhất tiếu · Pinyin: fù yǔ yī xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (phó) + (dữ) + (nhất) + (tiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「付之一笑」。見「付之一笑」條。01.宋.范成大〈東山渡湖〉詩:「九衢車馬恍昨夢,付與一笑隨飛鴻。」