付諸一笑 fù zhū yī xiào · phó chư nhất tiếu Hán Việt: phó chư nhất tiếu · Pinyin: fù zhū yī xiào Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 諸 (chư) + 一 (nhất) + 笑 (tiếu)Pinyinfù zhū yī xiàoHán Việtphó chư nhất tiếuCấu tạo付 + 諸 + 一 + 笑 · phó + chư + nhất + tiếu nghĩa thành phần: phó + chư + nhất + tiếu