付諸實踐 fù zhū shí jiàn · phó chư thật tiễn Hán Việt: phó chư thật tiễn · Pinyin: fù zhū shí jiàn Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 諸 (chư) + 實 (thật) + 踐 (tiễn)Pinyinfù zhū shí jiànHán Việtphó chư thật tiễnCấu tạo付 + 諸 + 實 + 踐 · phó + chư + thật + tiễn nghĩa thành phần: phó + chư + thật + tiễn