付諸罔聞

phó chư võng văn

Hán Việt: phó chư võng văn

Tổng quan

Cấu tạo: (phó) + (chư) + (võng) + (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 付諸罔聞 ùzhūwǎngwén f.e. give no heed to