付諸丙丁 fù zhū bǐng dīng · phó chư bính đinh Hán Việt: phó chư bính đinh · Pinyin: fù zhū bǐng dīng Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 諸 (chư) + 丙 (bính) + 丁 (đinh)Pinyinfù zhū bǐng dīngHán Việtphó chư bính đinhCấu tạo付 + 諸 + 丙 + 丁 · phó + chư + bính + đinh nghĩa thành phần: phó + chư + bính + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丙丁:火日,借指火。指用火烧掉