付諸應用 fù zhū yìng yòng · phó chư ứng dụng Hán Việt: phó chư ứng dụng · Pinyin: fù zhū yìng yòng Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 諸 (chư) + 應 (ứng) + 用 (dụng)Pinyinfù zhū yìng yòngHán Việtphó chư ứng dụngCấu tạo付 + 諸 + 應 + 用 · phó + chư + ứng + dụng nghĩa thành phần: phó + chư + ứng + dụng