付諸等閒 phó chư đẳng gian Hán Việt: phó chư đẳng gian Tổng quan cho qua việc Cấu tạo: 付 (phó) + 諸 (chư) + 等 (đẳng) + 閒 (gian)Hán Việtphó chư đẳng gianCấu tạo付 + 諸 + 等 + 閒 · phó + chư + đẳng + gian nghĩa thành phần: phó + chư + đẳng + gian Nghĩa ViệtCihui cho qua việcEngCihui 付諸等閑 ùzhūděngxián f.e. let things slide