付諸行動

phó chư hành động

Hán Việt: phó chư hành động

Tổng quan

Cấu tạo: (phó) + (chư) + (hành) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 付諸行動 ùzhūxíngdòng f.e. put into practice/effect