付費電視

fù fèi diàn shì phó phí điện thị

Hán Việt: phó phí điện thị · Pinyin: fù fèi diàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phó) + (phí) + (điện) + (thị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 付費電視 ùfèi diànshì n. pay-as-you-see television