付贖保證書 phó thục bảo chứng thư Hán Việt: phó thục bảo chứng thư Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 贖 (thục) + 保 (bảo) + 證 (chứng) + 書 (thư)Hán Việtphó thục bảo chứng thưCấu tạo付 + 贖 + 保 + 證 + 書 · phó + thục + bảo + chứng + thư nghĩa thành phần: phó + thục + bảo + chứng + thư Nghĩa EngCihui ransom bill