仙人博士

tiên nhân bác sĩ

Hán Việt: tiên nhân bác sĩ

Tổng quan

Cấu tạo: 仙 (tiên) + 人 (nhân) + 博 (bác) + 士 (sĩ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

博士买驴 · 仙人掌果 · 仙人鹿園 · 博士学位 · 博士导师 · 博士弟子 · 仙人園 · 仙人掌