仙人博士 tiên nhân bác sĩ Hán Việt: tiên nhân bác sĩ Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 人 (nhân) + 博 (bác) + 士 (sĩ)Hán Việttiên nhân bác sĩCấu tạo仙 + 人 + 博 + 士 · tiên + nhân + bác + sĩ nghĩa thành phần: tiên + nhân + bác + sĩ