仙人掌素 tiên nhân chưởng tố Hán Việt: tiên nhân chưởng tố Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 人 (nhân) + 掌 (chưởng) + 素 (tố)Hán Việttiên nhân chưởng tốCấu tạo仙 + 人 + 掌 + 素 · tiên + nhân + chưởng + tố nghĩa thành phần: tiên + nhân + chưởng + tố Nghĩa EngCihui cactin