仙人球膏 tiên nhân cầu cao Hán Việt: tiên nhân cầu cao Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 人 (nhân) + 球 (cầu) + 膏 (cao)Hán Việttiên nhân cầu caoCấu tạo仙 + 人 + 球 + 膏 · tiên + nhân + cầu + cao nghĩa thành phần: tiên + nhân + cầu + cao Nghĩa EngCihui 仙人球膏 iānrénqiúgāo n. peyote