仙凡路隔 xiān fán lù gé · tiên phàm lộ cách Hán Việt: tiên phàm lộ cách · Pinyin: xiān fán lù gé Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 凡 (phàm) + 路 (lộ) + 隔 (cách)Pinyinxiān fán lù géHán Việttiên phàm lộ cáchCấu tạo仙 + 凡 + 路 + 隔 · tiên + phàm + lộ + cách nghĩa thành phần: tiên + phàm + lộ + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仙:神仙;凡:凡人。天上神仙和人间凡人互不往来。