仙姿佚貌

xiān zī yì mào tiên tư dật mạo

Hán Việt: tiên tư dật mạo · Pinyin: xiān zī yì mào

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + 姿 (tư) + (dật) + (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仙女的姿质,美女的容貌。形容女子姿态容貌都美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仙子的姿质,秀逸的容貌。形容女子出色的姿容。佚,通"逸"。
  • Tân Hoa Tự Điển 仙子的姿质,秀逸的容貌。形容女子出色的姿容。佚,通逸”。