仙姿玉貌 xiān zī yù mào · tiên tư ngọc mạo Hán Việt: tiên tư ngọc mạo · Pinyin: xiān zī yù mào Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 姿 (tư) + 玉 (ngọc) + 貌 (mạo)Pinyinxiān zī yù màoHán Việttiên tư ngọc mạoCấu tạo仙 + 姿 + 玉 + 貌 · tiên + tư + ngọc + mạo nghĩa thành phần: tiên + tư + ngọc + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容女子姿态容貌都美。