仙塵路隔 xiān chén lù gé · tiên trần lộ cách Hán Việt: tiên trần lộ cách · Pinyin: xiān chén lù gé Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 塵 (trần) + 路 (lộ) + 隔 (cách)Pinyinxiān chén lù géHán Việttiên trần lộ cáchCấu tạo仙 + 塵 + 路 + 隔 · tiên + trần + lộ + cách nghĩa thành phần: tiên + trần + lộ + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一个在天上,一个在人间。比喻道路远隔,阻碍重重,难以相见。