仙影掌鹼

tiên ảnh chưởng dảm

Hán Việt: tiên ảnh chưởng dảm

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (ảnh) + (chưởng) + (dảm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui trichocerein