仙影掌鹼 tiên ảnh chưởng dảm Hán Việt: tiên ảnh chưởng dảm Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 影 (ảnh) + 掌 (chưởng) + 鹼 (dảm)Hán Việttiên ảnh chưởng dảmCấu tạo仙 + 影 + 掌 + 鹼 · tiên + ảnh + chưởng + dảm nghĩa thành phần: tiên + ảnh + chưởng + dảm Nghĩa EngCihui trichocerein