仙书云篆 tiên thư vân triện Hán Việt: tiên thư vân triện Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 书 (thư) + 云 (vân) + 篆 (triện)Hán Việttiên thư vân triệnCấu tạo仙 + 书 + 云 + 篆 · tiên + thư + vân + triện nghĩa thành phần: tiên + thư + vân + triện