仙液瓊漿 xiān yè qióng jiāng · tiên dịch quỳnh tương Hán Việt: tiên dịch quỳnh tương · Pinyin: xiān yè qióng jiāng Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 液 (dịch) + 瓊 (quỳnh) + 漿 (tương)Pinyinxiān yè qióng jiāngHán Việttiên dịch quỳnh tươngCấu tạo仙 + 液 + 瓊 + 漿 · tiên + dịch + quỳnh + tương nghĩa thành phần: tiên + dịch + quỳnh + tương