仙露明珠
tiên lộ minh châu
Hán Việt: tiên lộ minh châu · Pinyin: xiān lù míng zhū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.形容人氣質風度秀異出塵。唐.太宗〈大唐三藏聖教序〉:「仙露明珠,詎能方其朗潤?」 2.比喻書法有如露珠和珍珠般晶瑩圓潤。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻人风神秀异。也形容书法秀逸圆润。