仙鶴草素 tiên hạc thảo tố Hán Việt: tiên hạc thảo tố Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 鶴 (hạc) + 草 (thảo) + 素 (tố)Hán Việttiên hạc thảo tốCấu tạo仙 + 鶴 + 草 + 素 · tiên + hạc + thảo + tố nghĩa thành phần: tiên + hạc + thảo + tố Nghĩa EngCihui agrimonine