仟歐姆計 thiên âu mỗ kế Hán Việt: thiên âu mỗ kế Tổng quan Cấu tạo: 仟 (thiên) + 歐 (âu) + 姆 (mỗ) + 計 (kế)Hán Việtthiên âu mỗ kếCấu tạo仟 + 歐 + 姆 + 計 · thiên + âu + mỗ + kế nghĩa thành phần: thiên + âu + mỗ + kế Nghĩa EngCihui kilohmmeter