代爲辦理 đại vi bạn lí Hán Việt: đại vi bạn lí Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 爲 (vi) + 辦 (bạn) + 理 (lí)Hán Việtđại vi bạn líCấu tạo代 + 爲 + 辦 + 理 · đại + vi + bạn + lí nghĩa thành phần: đại + vi + bạn + lí Nghĩa EngCihui 代為辦理 àiwéi bànlǐ v.p. do sth. for sb.