代人作刀

đại nhân tác đao

Hán Việt: đại nhân tác đao

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (nhân) + (tác) + (đao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 代人作刀 àirénzuòdāo f.e. ghostwrite for; write (an article etc.) for someone else