代保管的 đại bảo quản đích Hán Việt: đại bảo quản đích Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 保 (bảo) + 管 (quản) + 的 (đích)Hán Việtđại bảo quản đíchCấu tạo代 + 保 + 管 + 的 · đại + bảo + quản + đích nghĩa thành phần: đại + bảo + quản + đích Nghĩa EngCihui in trust