代數曲面
đại sổ khúc diện
Hán Việt: đại sổ khúc diện · Pinyin: dài shù qū miàn
Tổng quan
mặt đại số
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt đại số
Eng
- CC-CEDICT algebraic surface
- Cihui algebraic surface
Hán Việt: đại sổ khúc diện · Pinyin: dài shù qū miàn
mặt đại số