代數流行 dài shù liú xíng · đại sổ lưu hành Hán Việt: đại sổ lưu hành · Pinyin: dài shù liú xíng Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 數 (sổ) + 流 (lưu) + 行 (hành)Pinyindài shù liú xíngHán Việtđại sổ lưu hànhCấu tạo代 + 數 + 流 + 行 · đại + sổ + lưu + hành nghĩa thành phần: đại + sổ + lưu + hành