代替某人 đại thế mỗ nhân Hán Việt: đại thế mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 替 (thế) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtđại thế mỗ nhânCấu tạo代 + 替 + 某 + 人 · đại + thế + mỗ + nhân nghĩa thành phần: đại + thế + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui in sb's room