代替比賽

đại thế bỉ tái

Hán Việt: đại thế bỉ tái

Tổng quan

(thông tục) người cấp dưới, tàu ngầm, sự mua báo dài hạn, sự thay thế; người thay thế, (thông tục) đại diện (cho ai), thay thế (cho ai)

Cấu tạo: (đại) + (thế) + (bỉ) + (tái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) người cấp dưới, tàu ngầm, sự mua báo dài hạn, sự thay thế; người thay thế, (thông tục) đại diện (cho ai), thay thế (cho ai)