代替的人

dài tì de rén đại thế đích nhân

Hán Việt: đại thế đích nhân · Pinyin: dài tì de rén

Tổng quan

sự thay thế; vật thay thế, người thay thế, sự đặt lại chỗ c

Cấu tạo: (đại) + (thế) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự thay thế; vật thay thế, người thay thế, sự đặt lại chỗ c