代李僵桃
đại lí cương đào
Hán Việt: đại lí cương đào · Pinyin: dài lǐ jiāng táo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「李代桃僵」。見「李代桃僵」條。01.清.仲振奎《紅樓夢傳奇》第二一齣:「代李僵桃,權欺瘦沈,喜的是病痴難審。」<a name="以桃代李"> </a>
Hán Việt: đại lí cương đào · Pinyin: dài lǐ jiāng táo