代根多夫 dài gēn duō fū · đại căn đa phu Hán Việt: đại căn đa phu · Pinyin: dài gēn duō fū Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 根 (căn) + 多 (đa) + 夫 (phu)Pinyindài gēn duō fūHán Việtđại căn đa phuCấu tạo代 + 根 + 多 + 夫 · đại + căn + đa + phu nghĩa thành phần: đại + căn + đa + phu