代理公使
đại lí công sử
Hán Việt: đại lí công sử
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 代理公使 àilǐ gōngshǐ n. <law> person entrusted with (business) affairs M:ge/¹míng/²wèi
ja
- JMdict chargé d'affaires|chargé
Hán Việt: đại lí công sử