代理協議 dài lǐ xié yì · đại lí hiệp nghị Hán Việt: đại lí hiệp nghị · Pinyin: dài lǐ xié yì Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 理 (lí) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Pinyindài lǐ xié yìHán Việtđại lí hiệp nghịCấu tạo代 + 理 + 協 + 議 · đại + lí + hiệp + nghị nghĩa thành phần: đại + lí + hiệp + nghị