代理合同 dài lǐ hé tong · đại lí hợp đồng Hán Việt: đại lí hợp đồng · Pinyin: dài lǐ hé tong Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 理 (lí) + 合 (hợp) + 同 (đồng)Pinyindài lǐ hé tongHán Việtđại lí hợp đồngCấu tạo代 + 理 + 合 + 同 · đại + lí + hợp + đồng nghĩa thành phần: đại + lí + hợp + đồng