代理戰爭

dàilǐ zhànzhēng đại lí chiến tranh

Hán Việt: đại lí chiến tranh · Pinyin: dàilǐ zhànzhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (lí) + (chiến) + (tranh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui proxy war