代理投票 đại lí đầu phiếu Hán Việt: đại lí đầu phiếu Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 理 (lí) + 投 (đầu) + 票 (phiếu)Hán Việtđại lí đầu phiếuCấu tạo代 + 理 + 投 + 票 · đại + lí + đầu + phiếu nghĩa thành phần: đại + lí + đầu + phiếu Nghĩa EngCihui 代理投票 àilǐ tóupiào v.p. vote by proxyjaJMdict voting by proxy