代理某人 đại lí mỗ nhân Hán Việt: đại lí mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 理 (lí) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtđại lí mỗ nhânCấu tạo代 + 理 + 某 + 人 · đại + lí + mỗ + nhân nghĩa thành phần: đại + lí + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui take sb's place