代用材料

đại dụng tài liêu

Hán Việt: đại dụng tài liêu

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (dụng) + (tài) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 代用材料 àiyòng cáiliào n. substitute/ersatz materials