代用白金 đại dụng bạch kim Hán Việt: đại dụng bạch kim Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 用 (dụng) + 白 (bạch) + 金 (kim)Hán Việtđại dụng bạch kimCấu tạo代 + 用 + 白 + 金 · đại + dụng + bạch + kim nghĩa thành phần: đại + dụng + bạch + kim Nghĩa EngCihui cunife