代码插入

đại mã sáp nhập

Hán Việt: đại mã sáp nhập

Tổng quan

Cấu tạo: 代 (đại) + 碼 (mã) + 插 (sáp) + 入 (nhập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui code injection

Từ liên quan

Gần nghĩa

插入因子 · 插入小栓 · 插入水中 · 插入部分 · 插入雜交 · 代码段 · 代码页 · 插入中间的